DỰ TOÁN CHI PHÍ

Thông Tin
Phiên bản xe
-- Chọn xe --
0 VNĐ
Nơi đăng ký trước bạ
-- Chọn khu vực --
0 VNĐ
Khu Vực Đã Chọn (theo nơi cư trú)
-- Chọn xe --
0 VNĐ
0 VNĐ

Lưu ý:  Phí đăng ký biển số xe, thuế trước danh bạ tùy theo khu vực đăng ký xe, phí bảo hiểm xe (chi phí không cố định) và chưa bao gồm các CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI hàng tháng của hãng…Vì vậy, để nhận được báo giá chính xác và ưu đãi nhất về giá xe Vespa, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp cho TOPCOM qua số hotline 0932462828 hoặc đến trực tiếp các hệ thống cửa hàng của TOPCOM để được hỗ trợ tư vấn chi tiết về các mẫu xe Vespa mới nhất.

BẢNG GIÁ VESPA LĂN BÁNH 7/2024


Tên Dòng Xe Giá Niêm Yết Giá Khu Vực 1 Giá Khu Vực 2 Giá Khu Vực 3
Vespa Primavera 125 I-Get ABS – LED 77,800,000 85,690,000 90,774,500 95,463,225
Vespa Primavera 125 I-Get ABS – LED S 80,000,000 88,000,000 93,200,000 98,010,000
Vespa Primavera 125 I-Get ABS – LED RED SE 84,200,000 92,410,000 97,830,500 102,872,025
Vespa Primavera 125 I-Get ABS SE Color Vibe 86,660,000 94,993,000 100,542,650 105,719,783
Vespa Primavera WD Mickey Mouse 86,800,000 95,140,000 100,697,000 105,881,850
Vespa Sprint 125 I-Get ABS LED 81,000,000 89,050,000 94,302,500 99,167,625
Vespa Sprint 125 I-Get ABS LED – S 83,300,000 91,465,000 96,838,250 101,830,163
Vespa Sprint 125cc Carbon 84,600,000 92,830,000 98,271,500 103,335,075
Vespa Sprint S TFT 125cc 96,900,000 105,745,000 111,832,250 117,573,863
Vespa Sprint 150 I-Get ABS LED – S 97,800,000 106,690,000 112,824,500 118,615,725
Vespa Sprint S TFT 150cc 110,000,000 119,500,000 126,275,000 132,738,750
Vespa GTS 125 I-Get ABS 2019 92,700,000 101,335,000 107,201,750 112,711,838
Vespa GTS 150 I-Get ABS 2019 115,400,000 125,170,000 132,228,500 138,989,925
Vespa GTS 150 Super Sport MY22 137,000,000 147,850,000 156,042,500 163,994,625
Vespa GTS 150 Classic MY22 126,500,000 136,825,000 144,466,250 151,839,563
Vespa GTS 300 ABS Super Tech 2019 155,400,000 167,170,000 176,328,500 185,294,925
Vespa GTS 300 Super Tech ABS MY22 158,600,000 170,530,000 179,856,500 188,999,325
Vespa GTV 2023 159,800,000 171,790,000 181,179,500 190,388,475
Piaggio ZIP 100 E3 35,350,000 41,117,500 43,973,375 46,322,044
Piaggio LIBERTY 125 I-Get ABS E3 57,000,000 63,850,000 67,842,500 71,384,625
Piaggio LIBERTY S 125 I-Get ABS E3 57,700,000 64,585,000 68,614,250 72,194,963
Piaggio LIBERTY 125 25th SE 60,800,000 67,840,000 72,032,000 75,783,600
Piaggio Medley 125 I-Get ABS – S 2020 80,000,000 88,000,000 93,200,000 98,010,000
Piaggio Medley 150 I-Get ABS – S 2020 96,800,000 105,640,000 111,722,000 117,458,100
Piaggio Beverly S 400 HPE 235,000,000 250,750,000 264,087,500 277,441,875
Piaggio MP3 400 MY 2023 340,000,000 361,000,000 379,850,000 398,992,500



SO SÁNH THÔNG SỐ KĨ THUẬT


Phiên bản Sprint 125 (Carbon) Sprint S 125 Sprint S 150 Sprint S with TFT 125 Sprint S with TFT 150 Primavera 125 Primavera S 125 Primavera RED 125 Primavera Color Vibe GTS 125 GTS Sport 150 GTS Special Edition 150 GTS Sport 300 GTS Tech 300 GTS 75th 300 GTV 300
Hộp số (cấp) Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT CVT
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 10,4/6.500 10,4/6.000 12,8/6.500 12,8/6.500 10,4/6.000 10.4/6.000 10.4/6.000 10.4/6.000 10.4/6.000 11,5/6.000 13,5/6.750 13,5/6.750 22/5.000 26/5.250 26/5.250 26
Công suất (hp/rpm) 10,6/7.700 10,6/7.700 12,7/7.750 12,7/7.750 10,6/7.700 10,6/7.700 10,6/7.700 10,6/7.700 10,6/7.700 12/8.250 14,7/8.250 14,7/8.250 20,9/7.500 23,5/8.250 23,5/8.250 23,8
Đường kính xi-lanh x Hành trình piston 52 x 58,6 52 x 58,6 58 x 58,6 58 x 58,6 52 x 58,6 52 x 58,6 52 x 58,6 52 x 58,6 52 x 58,6 52 x 58,7 58 x 58,7 58 x 58,7 75 x 63 75 x 63 75 x 63 75 x 63
Dung tích xi-lanh (cc) 124,5 124,5 154,8 154,8 124,5 124,5 124,5 124,5 124,5 124,7 155 155 278,3 278,3 278,3 278,3
Công nghệ động cơ Piaggio iGet Piaggio iGet Piaggio iGet Piaggio iGet Piaggio iGet Piaggio iGet Piaggio iGet Piaggio iGet Piaggio iGet Piaggio iGet Piaggio iGet Quasar Piaggio iGet Piaggio iGet
Loại động cơ Xi-lanh đơn, 4 kì, 3 van Xi-lanh đơn, 4 kì, 3 van Xi-lanh đơn, 4 kì, 3 van Xi-lanh đơn 4 kì, 3 van Xi-lanh đơn 4 kì, 3 van Xi-lanh đơn 4 kì, 3 van Xi-lanh đơn 4 kì, 3 van Xi-lanh đơn 4 kì, 3 van Xi-lanh đơn 4 kì, 3 van Xi-lanh đơn 4 kì, 4 van Xi-lanh đơn 4 kì, 4 van Xi-lanh đơn 4 kì, 4 van Xi-lanh đơn 4 kì, 4 van Xi-lanh đơn 4 kì, 4 van
Bộ ly hợp Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động Ly hợp khô, ly tâm tự động
Hệ thống làm mát Làm mát bằng gió cưỡng bức Làm mát bằng gió cưỡng bức Làm mát bằng gió cưỡng bức Làm mát bằng gió cưỡng bức Làm mát bằng gió cưỡng bức Làm mát bằng gió cưỡng bức Làm mát bằng gió cưỡng bức Làm mát bằng gió cưỡng bức Làm mát bằng gió cưỡng bức Làm mát bằng dung dịch Làm mát bằng dung dịch Làm mát bằng dung dịch Làm mát bằng dung dịch Làm mát bằng dung dịch
Hệ thống khởi động Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Khoảng cách trục bánh xe (mm) 1,334 1,334 1,334 1,334 1,334 1,334 1,334 1,334 1,334 1,35 1,35 1,35 1,375 1,375 1,375
Dài x Rộng x Cao (mm) 1.863 x 695 1.863 x 695 1.863 x 695 1.863 x 695 1.863 x 695 1.852 x 680 1.852 x 680 1.852 x 680 1.852 x 680 1.950 x 755 1.950 x 740 1.950 x 755 1.950 x 755 1.950 x 755 1.975 x 775 x 1.375
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) 2,63 2,7 2,7 3,7 4,7 2,67 2,67 2,67 2,67 2,62 2,54 2,54 3,53 3,24 3,24
Dung tích bình xăng (lít) 7,5 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 8 8,5
Đèn hậu LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn định vị LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng LED 2 tầng
Lốp sau Lốp không xăm 120/70 – 12″ Lốp không xăm 120/70 – 12″ Lốp không xăm 120/70 – 12″ Lốp không xăm 120/70 – 12″ Lốp không xăm 120/70 – 12″ Lốp không xăm 120/70 – 12″ Lốp không xăm 120/70 – 12″ Lốp không xăm 120/70 – 12″ Lốp không săm 130/70 – 12″ Lốp không săm 130/70 – 12″ Lốp không săm 130/70 – 12″ Lốp không săm 130/70 – 12″ Lốp không săm 130/70 – 12″ Lốp không săm 130/70 – 12″ Lốp không săm 120/70R12
Lốp trước Lốp không xăm 110/70 – 12″ Lốp không xăm 110/70 – 12″ Lốp không xăm 110/70 – 12″ Lốp không xăm 110/70 – 12″ Lốp không xăm 110/70 – 12″ Lốp không xăm 110/70 – 12″ Lốp không xăm 110/70 – 12″ Lốp không xăm 110/70 – 12″ Lốp không săm 120/70 – 12″ Lốp không săm 120/70 – 12″ Lốp không săm 120/70 – 12″ Lốp không săm 120/70 – 12″ Lốp không săm 120/70 – 12″ Lốp không săm 120/70 – 12″ Lốp không săm 130/70R12
Phanh sau Phanh tang trống Ø 140 mm Phanh tang trống Ø 140 mm Phanh tang trống Ø 140 mm Phanh tang trống Ø 140 mm Phanh tang trống Ø 140 mm Phanh tang trống đường kính 140 mm Phanh tang trống đường kính 140 mm Phanh tang trống đường kính 140 mm Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh thủy lực ABS, đĩa phanh bằng thép không gỉ 220 mm
Phanh trước Phanh thủy lực, đĩa phanh ABS Ø 200 mm thép không rỉ Phanh thủy lực, đĩa phanh ABS Ø 200 mm thép không rỉ Phanh thủy lực, đĩa phanh ABS Ø 200 mm thép không rỉ Phanh thủy lực, đĩa phanh ABS Ø 200 mm thép không rỉ Phanh thủy lực, đĩa phanh ABS Ø 200 mm thép không rỉ Phanh thủy lực, đĩa phanh ABS 200 mm thép không rỉ Phanh thủy lực, đĩa phanh ABS 200 mm thép không rỉ Phanh thủy lực, đĩa phanh ABS 200 mm thép không rỉ Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh đĩa ABS đường kính 220 mm Phanh thủy lực ABS/ASR, đĩa phanh bằng thép không gỉ 220 mm
Giảm xóc sau Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực hiệu ứng kép với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh Giảm chấn thủy lực với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh tải trước
Giảm xóc trước Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực đơn hiệu ứng kép kết hợp với lò xo ống lồng Giảm chấn thủy lực với lò xo ống lồng 4 vị trí điều chỉnh tải trước
Kiểu khung Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối Khung xe bằng thép liền khối
Kết nối điện thoại thông minh Mia – Có (Vespa MIA) Mia – Có (Vespa MIA) Mia – Có (Vespa MIA) Màn hình TFT màu Màn hình TFT màu Đồng hồ Analog và màn hình LCD Đồng hồ Analog và màn hình LCD Đồng hồ Analog và màn hình LCD Đồng hồ Analog và màn hình LCD Đồng hồ Analog và màn hình LCD Đồng hồ Analog và màn hình LCD Đồng hồ Analog và màn hình LCD Màn hình TFT Màn hình TFT Kỹ thuật số
Cổng sạc USB
Đèn chiếu sáng cốp
Ngắt động cơ tạm thời (Start & Stop System)
Chân chống điện v v v v v v v v v v v
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS v v v v v v v v v v v
Hệ thống kiểm soát lực kéo (HSTC)
Hệ thống khóa thông minh
Màu sắc Blue Estroverso, Yellow Sole, Rosso Affascinante, Grey Materia Green Tenace, White Innocenza, Orange Tramonto, Blue Audace, Black Opaco Green Tenace, White Innocenza, Orange Tramonto, Black Opaco Bronze Antico, Nero Opaco Bronze Antico, Nero Seducente Orange Tramonto, Green Relax, Grey Materia White Innocenza, Yellow Sole, Beige Avvolgente, Grey Delicato, Blue Estroverso Primavera RED Blue Audace, Orange Tramonto White Innocenza, Red Passione, Black Vulcano Yellow Sole, White Innocenza, Grey Materia, Black Opaco Bronze Antico White Innocenza, Grey Titanio, Blue Vivace Grey Delicato, Black Vulcano Giallo 75th Beige Sabbia và Grey Titanio